Kiểm tra SPF, DMARC tên miền
Nhập tên miền để xem kẻ gian có thể giả mạo email từ tên miền của bạn hay không. Công cụ đọc bản ghi SPF và DMARC trong DNS và chỉ cách sửa.
Chưa có bản ghi? Tạo bản ghi SPF, DMARC miễn phí chỉ với vài cú nhấp.
SPF là gì?
SPF (Sender Policy Framework) là một bản ghi TXT trong DNS của tên miền, liệt kê những máy chủ được phép gửi email thay mặt tên miền đó. Khi Gmail hay Outlook nhận một email “từ” ketoan@congty.vn, chúng tra SPF của congty.vn để xem máy chủ gửi có nằm trong danh sách hay không.
DMARC là gì?
DMARC là bản ghi TXT đặt tại _dmarc.tenmien. Nó nói với máy chủ nhận phải làm gì khi một email không vượt qua kiểm tra SPF/DKIM:
- p=none: chỉ theo dõi, vẫn giao email giả mạo vào hộp thư.
- p=quarantine: đưa email giả mạo vào thư rác.
- p=reject: từ chối hẳn email giả mạo.
Thẻ rua=mailto:... giúp bạn nhận báo cáo tổng hợp: ai đang gửi email bằng tên miền của bạn.
Vì sao email giả mạo gây hại cho thương hiệu?
- Kẻ gian gửi email mang tên công ty bạn để yêu cầu khách hoặc đối tác chuyển khoản sang tài khoản khác.
- Khách nhận link đăng nhập giả, mất tài khoản, và người họ trách là thương hiệu của bạn.
- Từ 2024, Gmail và Yahoo yêu cầu người gửi số lượng lớn phải có SPF/DKIM và DMARC; thiếu chúng, email thật của bạn dễ vào thư rác hơn.
Bản ghi DNS mẫu
SPF — chọn đúng một dòng theo dịch vụ email bạn dùng (Host @, loại TXT):
v=spf1 include:_spf.google.com ~all # Google Workspace / Gmail v=spf1 include:spf.protection.outlook.com ~all # Microsoft 365 v=spf1 -all # tên miền không gửi email
DMARC — bắt đầu bằng p=none để theo dõi, sau 2–4 tuần không thấy email hợp lệ bị ảnh hưởng thì nâng lên quarantine (Host _dmarc, loại TXT):
v=DMARC1; p=none; rua=mailto:dmarc@tenmien.vn v=DMARC1; p=quarantine; rua=mailto:dmarc@tenmien.vn
Mỗi tên miền chỉ được có một bản ghi SPF. Nếu bạn dùng nhiều dịch vụ gửi mail (ví dụ Google Workspace và một dịch vụ gửi email marketing), gộp các include: vào cùng một bản ghi; SPF giới hạn 10 lượt tra DNS.
Cách thêm bản ghi
- Đăng nhập trang quản lý DNS nơi tên miền đang trỏ (Cloudflare, nhà đăng ký tên miền hoặc hosting).
- Thêm bản ghi loại TXT với Host và giá trị như mẫu ở trên.
- Chờ vài phút đến vài giờ để DNS cập nhật, rồi kiểm tra lại ở ô phía trên.
Công cụ này kiểm tra SPF và DMARC. DKIM cần biết “selector” do dịch vụ email cấp nên không kiểm tra tự động được — bật DKIM trong trang quản trị Google Workspace hoặc Microsoft 365.
Kiểm tra toàn bộ website, không chỉ một mục
Bản quét miễn phí kiểm tra cùng lúc SSL, email giả mạo, header bảo mật, file nhạy cảm bị lộ, CMS cũ và dấu hiệu bị hack, kèm hướng dẫn sửa bằng tiếng Việt.
Miễn phí sau khi xác minh tên miền: quét lại hằng tuần và gửi email khi có vấn đề mới. PRO (199.000đ/tháng): quét chuyên sâu với hơn 5.000 mẫu kiểm tra lỗ hổng đã biết, quét chuyên sâu lại tới 10 lần/ngày, giám sát website sập 5 phút/lần.
Câu hỏi thường gặp
Có cần cả SPF và DMARC không?
Có. SPF chỉ khai báo máy chủ nào được gửi; nếu không có DMARC, máy chủ nhận vẫn có thể giao email giả mạo vào hộp thư. DMARC là thứ ra lệnh chặn hoặc đưa vào thư rác.
Tên miền không dùng để gửi email thì có cần SPF, DMARC không?
Có, vì kẻ gian vẫn có thể giả mạo nó. Đặt SPF là v=spf1 -all và DMARC là v=DMARC1; p=reject để báo rằng tên miền này không bao giờ gửi email.
Đặt DMARC p=none có đủ không?
Chưa. p=none chỉ để theo dõi, email giả mạo vẫn được giao. Dùng p=none vài tuần để xem báo cáo, sau đó nâng lên p=quarantine rồi p=reject.
Công cụ có kiểm tra DKIM không?
Không. DKIM nằm ở tên con có “selector” riêng của từng dịch vụ email nên không thể đoán từ bên ngoài. Hãy bật DKIM trong trang quản trị dịch vụ email của bạn.